as a rule
/ˈruːl/Trạng từ
- (thành ngữ) Nói chung; thường xuyên nhất.(idiomatic) In general; most often.We go fishing every Sunday as a rule, but today the lake is frozen.Chúng tôi thường đi câu cá vào Chủ nhật hàng tuần, nhưng hôm nay mặt hồ đóng băng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “as a rule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish